Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+9 nét) (con dê)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32686

UTF-8: E7BEAE

UTF-32: 7FAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: soup, broth

Tiếng Nhật: コウ ロウ あつもの

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMONO

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Quan Thoại: gēng

Tiếng Việt: canh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安得
an đắc

Xem thêm:

tê, tề, tễ [ jī ]

96AE, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

bột sắn dây