Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+12 nét) (con dê)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32693

UTF-8: E7BEB5

UTF-32: 7FB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: spirit

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ブン

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8223, tổng 9 nét, bộ chu 舟 (+3 nét)

Nghĩa: thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Xem thêm:

[ ]

99A6, tổng 19 nét, bộ hương 香 (+10 nét)

Xem thêm:

cương [ gāng ]

5CA1, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: sườn núi

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang