Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 滫

滫

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28395

UTF-8: E6BBAB

UTF-32: 6EEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: water in which rice has been boiled

Pinyin: xiǔ

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): TOGISHIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: xiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đao [ dāo ]

5200, tổng 2 nét, bộ đao 刀 (+0 nét)

Nghĩa: con dao, cái đao

Xem thêm:

san, tiên [ shān ]

59D7, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chê cười ; 2. dáng đi thướt tha

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng