Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28395

UTF-8: E6BBAB

UTF-32: 6EEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: water in which rice has been boiled

Pinyin: xiǔ

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): TOGISHIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Quan Thoại: xiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

73FE, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xuất hiện, tồn tại ; 2. bây giờ

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

976D, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Xem thêm:

sang [ qiàng ]

7197, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nấu chín tái ; 2. sặc, hắc

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng