Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羺 - | 羺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+14 nét) (con dê)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32698

UTF-8: E7BEBA

UTF-32: 7FBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau4

Pinyin: nóu

Tiếng Nhật: ドウ

Quan Thoại: nóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9B97, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

bằng, bẵng [ píng ]

51ED, tổng 8 nét, bộ kỷ 几 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngồi tựa ghế ; 2. dựa vào, căn cứ vào

Xem thêm:

敏銳
mẫn nhuệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ