Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32712

UTF-8: E7BF88

UTF-32: 7FC8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): HANE

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sáp [ yè , zhá ]

7160, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ninh, nấu

Xem thêm:

trì [ chí ]

8E1F, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 躊)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10