Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+11 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23945

UTF-8: E5B689

UTF-32: 5D89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Pinyin: cuī,zuǐ

Tiếng Nhật: スイ

Tiếng Nhật (On): SUI SHI

Quan Thoại: cuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8A0F, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Xem thêm:

vương, vượng [ wáng , wàng , yù ]

738B, tổng 4 nét, bộ ngọc 玉 (+0 nét)

Nghĩa: vua

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng