Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 翡 - phí | phỉ | 翡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32737

UTF-8: E7BFA1

UTF-32: 7FE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: kingfisher; emerald, jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fěi

Tiếng Nhật: かわせみ

Tiếng Nhật (Kun): KAWASEMI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fěi

Âm thời Đường: *bhiə̀i

Tiếng Việt: phỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

周期
chu kì

Xem thêm:

ham, hàm, hám [ hān ]

61A8, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: ngu si

Xem thêm:

有志
hữu chí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức