Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翡

翡

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+8 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32737

UTF-8: E7BFA1

UTF-32: 7FE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: kingfisher; emerald, jade

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0N

Pinyin: fěi

Tiếng Nhật: ヒ かわせみ

Tiếng Nhật (Kun): KAWASEMI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fěi

Âm thời Đường: *bhiə̀i

Tiếng Việt: phỉ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sai, sỉ, trỉ [ chuāi ]

640B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: nhào, nhồi, vò

Xem thêm:

gia [ jiā ]

801E, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: liên gia 連耞,连耞)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh