Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+5 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29232

UTF-8: E788B0

UTF-32: 7230

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Định nghĩa tiếng Anh: lead on to; therefore, then

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: エン ここに ここ

Tiếng Nhật (Kun): KOKONI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: hiuæn

Tiếng Việt: vươn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6B8C, tổng 11 nét, bộ ngạt 歹 (+7 nét)

Quảng Cáo

người êđê