Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+9 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32741

UTF-8: E7BFA5

UTF-32: 7FE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: to soar; to take off

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): AGARU

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiù

Tiếng Việt: chở

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

真修
chân tu

Xem thêm:

[ ]

71E9, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

8D7D, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính hóc môn