Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 翥 - chứ | trứ | 翥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+9 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32741

UTF-8: E7BFA5

UTF-32: 7FE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: to soar; to take off

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (Kun): AGARU

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiù

Tiếng Việt: chở

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khuông [ kuāng , kuàng ]

6846, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái khung

Xem thêm:

千瓦
thiên ngoã

Xem thêm:

ngạc [ è ]

54A2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. tranh biện, nói thẳng ; 3. ca hát một mình ; 4. góc nhà

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam