Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 老輩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

đồi [ tuí ]

9839, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sụt, lở ; 2. suy đồi

Xem thêm:

dĩnh [ yǐng ]

9895, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: bông lúa, ngọn lúa

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng