Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+0 nét) (già)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32771

UTF-8: E88083

UTF-32: 8003

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau2

Định nghĩa tiếng Anh: examine, test; investigate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kǎo

Tiếng Nhật: コウ かんがえる

Tiếng Nhật (Kun): KANGAERU KANGAE

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kǎo

Âm thời Đường: kɑ̌u

Tiếng Việt: khảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng