Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+5 nét) (già)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32776

UTF-8: E88088

UTF-32: 8008

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: old age

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): OIRU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

煤油
môi du

Xem thêm:

bưu [ yóu ]

90AE, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nhà trạm (truyền tin)

Xem thêm:

canh, lang [ gēng , láng ]

7FB9, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: canh (ăn cơm)

Quảng Cáo

đậu phộng