Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耈 - cẩu | củ | 耈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+5 nét) (già)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32776

UTF-8: E88088

UTF-32: 8008

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: old age

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): OIRU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thân, thấn [ qīn , qìng , xīn ]

4EB2, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét), lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cha mẹ ; 2. ruột thịt ; 3. thân cận, gần gũi ; 4. cô dâu ; 5. thơm, hôn

Xem thêm:

要犯
yếu phạm

Xem thêm:

故然
cố nhiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2