Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羹

羹

Thông tin ký tự

Bộ: dương ⽺(+13 nét) (con dê)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32697

UTF-8: E7BEB9

UTF-32: 7FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: soup, broth

Tiếng Hàn (Hangul): 갱:0N

Pinyin: gēng,láng

Tiếng Nhật: カン コウ ロウ キョウ あつもの

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMONO

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAYNG

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: gæng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chướng [ zhàng ]

7634, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: khí độc (ở rừng núi)

Xem thêm:

sách, súc [ ]

6475, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh