Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+13 nét) (con dê)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32697

UTF-8: E7BEB9

UTF-32: 7FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: soup, broth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gēng,láng

Tiếng Nhật: カン コウ ロウ キョウ あつもの

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMONO

Tiếng Nhật (On): KOU KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAYNG

Quan Thoại: gēng

Âm thời Đường: gæng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tằng [ céng ]

5C42, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: tầng, lớp

Quảng Cáo

kính quận 8