Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耏

耏

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⽽(+3 nét) (mà, và)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32783

UTF-8: E8808F

UTF-32: 800F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: whiskers

Pinyin: nài,ér

Tiếng Nhật: ジ ニ ダイ ナイ

Tiếng Nhật (Kun): HOOHIGE

Tiếng Nhật (On): JI NI DAI NAI

Quan Thoại: nài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

溫麗
ôn lệ

Xem thêm:

nhi, nại [ ér , nài ]

800F, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: râu trên má, râu quai nón; hình phạt cắt bỏ râu trên má (thời xưa)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7