Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+8 nét) (cái cày)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32804

UTF-8: E880A4

UTF-32: 8024

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: plough

Pinyin: ,jiè

Tiếng Nhật: セキ ジャク シャ ジャ

Tiếng Nhật (Kun): KARIRU

Tiếng Nhật (On): SEKI JAKU SHA JA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

糾察
củ sát

Xem thêm:

thuý, tuý, tuỵ [ cuì ]

8403, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. họp ; 2. đàn, nhóm ; 3. sắc cỏ

Xem thêm:

phân, phấn, phẩn [ fèn , sān ]

7CAA, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Nghĩa: 1. phân, cứt ; 2. bón phân

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng