Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惕

惕

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24789

UTF-8: E68395

UTF-32: 60D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: be cautious, careful, alert

Tiếng Hàn (Hangul): 척:1N

Pinyin: tì

Tiếng Nhật: テキ チャク おそれる つつしむ うれえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: tì

Âm thời Đường: tek

Tiếng Việt: thích

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sư [ Shī ]

6D49, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026