Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+9 nét) (cái cày)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32807

UTF-8: E880A7

UTF-32: 8027

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: drill for sowing grain

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mó ]

8B28, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưu đã định sẵn ; 2. tiến hành

Xem thêm:

高雅
cao nhã

Xem thêm:

[ ]

5248, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng