Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+1 nét) (cái cày)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32810

UTF-8: E880AA

UTF-32: 802A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong5

Định nghĩa tiếng Anh: plow, cultivate

Pinyin: pǎng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: pǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

6F5C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giấu kín ; 2. ở ẩn ; 3. ngầm, không cho người khác biết

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

5EA2, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trở ngại ; 2. chỗ dòng nước uốn cong

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân