Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+14 nét) (cái cày)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32815

UTF-8: E880AF

UTF-32: 802F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク ワク

Quan Thoại: huò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phế [ fèi ]

5EE2, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: bỏ đi, phế thải

Xem thêm:

toản [ zǎn , zàn , zū ]

8DB2, tổng 26 nét, bộ tẩu 走 (+19 nét)

Nghĩa: chạy

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng