Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+2 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32821

UTF-8: E880B5

UTF-32: 8035

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: earwax

Pinyin: dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKUSO

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: dīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

讚禮
tán lễ

Xem thêm:

hướng, thưởng [ shǎng ]

664C, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngày ; 2. buổi trưa

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , xiāo ]

9A84, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: kiêu căng

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng