Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耵

耵

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+2 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32821

UTF-8: E880B5

UTF-32: 8035

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: earwax

Pinyin: dīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMIKUSO

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: dīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đích [ ]

5547, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

脫離
thoát li

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai