Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聒

聒

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32850

UTF-8: E88192

UTF-32: 8052

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: clamor, din, hubbub

Tiếng Hàn (Hangul): 괄:1N

Pinyin: guō

Tiếng Nhật: カツ カチ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: guō guā

Âm thời Đường: guɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ lè , lēi ]

52D2, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đè ép, bắt buộc ; 2. chạm khắc

Xem thêm:

linh [ líng ]

4F36, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. diễn viên, người diễn, đào kép ; 2. lẻ loi, cô độc ; 3. nhanh nhẹn, lanh lợi

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

7E3B, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Quảng Cáo

bánh ram