Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聒 - quát | 聒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32850

UTF-8: E88192

UTF-32: 8052

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: clamor, din, hubbub

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guō

Tiếng Nhật: カツ カチ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: guō guā

Âm thời Đường: guɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lỗi, luật, luỹ [ ]

58E8, tổng 23 nét, bộ thổ 土 (+20 nét)

Xem thêm:

把风
bả phong

Xem thêm:

海狸
hải ly
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng