Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32850

UTF-8: E88192

UTF-32: 8052

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kut3

Định nghĩa tiếng Anh: clamor, din, hubbub

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guō

Tiếng Nhật: カツ カチ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAL

Quan Thoại: guō guā

Âm thời Đường: guɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trâu [ chú , zōu ]

5AB0, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

án [ àn ]

6848, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái bàn dài ; 2. bản án

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi