Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+9 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32873

UTF-8: E881A9

UTF-32: 8069

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: deaf

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, san [ ]

520B, tổng 5 nét, bộ đao 刀 (+3 nét)

Quảng Cáo

ede