Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聮 - liên | 聮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+12 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32878

UTF-8: E881AE

UTF-32: 806E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: connect, join; associate, ally

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU TSURANERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chấp, nhập [ niàn ]

5344, tổng 3 nét, bộ thập 十 (+1 nét)

Nghĩa: hai mươi, 20

Xem thêm:

累世
luỹ thế

Xem thêm:

開破
khai phá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm