Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+12 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32878

UTF-8: E881AE

UTF-32: 806E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: connect, join; associate, ally

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU TSURANERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quán [ guàn ]

60EF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quen ; 2. nuông chiều

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ ]

5DF1, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mình ; 2. riêng ; 3. Kỷ (ngôi thứ 6 hàng Can)

Quảng Cáo

tiếng ê đê