Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32883

UTF-8: E881B3

UTF-32: 8073

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung2

Định nghĩa tiếng Anh: urge on; rise up; stir, excite; to raise up; lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sǒng

Tiếng Nhật: ショウ シュ ソウ そびえる

Tiếng Nhật (Kun): SOBIERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: sǒng

Âm thời Đường: siǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toại, tuệ [ suì ]

7A42, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Xem thêm:

am, an, yểm [ ān ]

5A95, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: an a 婀)

Quảng Cáo

làm chả ram