Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+7 nét) (cây bút)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32901

UTF-8: E88285

UTF-32: 8085

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: pay respects; reverently

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク ショウ つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *siuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, ngao [ áo ]

7FF1, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Nghĩa: liệng, lượn

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

7FFE, tổng 19 nét, bộ vũ 羽 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bay là là ; 2. vội vàng, hấp tấp

Quảng Cáo

người êđê