Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+7 nét) (cây bút)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32901

UTF-8: E88285

UTF-32: 8085

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: pay respects; reverently

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク ショウ つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *siuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cổ [ gū , gú , gǔ , gù , hú ]

9237, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố coban, Co

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức