Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32914

UTF-8: E88292

UTF-32: 8092

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: カン ガン

Quan Thoại: huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tức [ jí ]

5832, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

niễu, niệu [ niǎo ]

5B1D, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: dáng con gái nhỏ nhắn

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng