
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+3 nét) (thịt)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 32917
UTF-8: E88295
UTF-32: 8095
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du