
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+3 nét) (thịt)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 32917
UTF-8: E88295
UTF-32: 8095
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn Du