Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 肛 - cương | giang | khang | soang | xoang | 肛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32923

UTF-8: E8829B

UTF-32: 809B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: anus

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HARERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: gāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

杀人
sát nhân

Xem thêm:

九軍
cửu quân

Xem thêm:

oán, uẩn [ yuàn , yùn ]

6028, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: oán trách, giận

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt anh