Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32939

UTF-8: E882AB

UTF-32: 80AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: the gizzard of a fowl; honest, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhūn,chún,tún,zhuō

Tiếng Nhật: ジュン セツ シュン セチ サイ トン ドン

Tiếng Nhật (Kun): HOOBONE

Tiếng Nhật (On): SHUN SAI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: zhūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hặc [ hé ]

52BE, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: hạch tội

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng