Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32960

UTF-8: E88380

UTF-32: 80C0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: swell, inflate, expand

Quan Thoại: zhàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tản [ sǎn ]

9993, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: bánh rán

Xem thêm:

thung [ cōng ]

93E6, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giáo ngắn ; 2. đâm bằng giáo ; 3. tiếng kêu loảng xoảng

Xem thêm:

la, loa [ luó ]

89B6, tổng 19 nét, bộ kiến 見 (+12 nét)

Nghĩa: kể tường tận

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng