
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32978
UTF-8: E88392
UTF-32: 80D2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Uẩn - (Khandha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Nandaka - (Nandakovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: