
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32994
UTF-8: E883A2
UTF-32: 80E2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn TrãiXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không uế nhiễm - (Anangana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật