
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33049
UTF-8: E88499
UTF-32: 8119
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Minh giang chu hành - (寧明江舟行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bộ Kinh Nikaya - (Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: