Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33063

UTF-8: E884A7

UTF-32: 8127

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: reduce, contract; exploit; reproductive organ of infant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: サイ スイ セン

Tiếng Nhật (Kun): HERU

Tiếng Nhật (On): SAI SUI SA SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY SEN

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chi, chỉ, kì, kỳ [ chí , qí , zhī , zhǐ ]

7947, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: chỉ, vừa vặn; 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn

Xem thêm:

[ ]

6D5D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

nghệ [ ]

8B9B, tổng 25 nét, bộ ngôn 言 (+18 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026