
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33063
UTF-8: E884A7
UTF-32: 8127
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 1 - (代作久戍思歸其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 32: Chư Bồ Tát Trụ Xứ - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: