Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脧

脧

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33063

UTF-8: E884A7

UTF-32: 8127

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: reduce, contract; exploit; reproductive organ of infant

Tiếng Hàn (Hangul): 최:1N

Tiếng Nhật: サイ セ サ スイ セン

Tiếng Nhật (Kun): HERU

Tiếng Nhật (On): SAI SUI SA SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY SEN

Quan Thoại: juān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

3401, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét)

Xem thêm:

đà, đạ [ duò , tuó ]

9A6E, tổng 6 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa cõng, thồ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn