Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 脵

脵

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33077

UTF-8: E884B5

UTF-32: 8135

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: thighs, haunches, rump; share

Tiếng Nhật: また

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc [ lù ]

7C0F, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: cái sọt cao, cái bễ tre

Quảng Cáo

bán mật mía