Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33077

UTF-8: E884B5

UTF-32: 8135

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: thighs, haunches, rump; share

Tiếng Nhật: また

Tiếng Nhật (Kun): MATA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

sa, sá [ shā , shà , suō ]

6C99, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cát, bãi cát ; 2. khàn, đục; tiếng rè rè, tiếng khàn

Xem thêm:

[ ]

8614, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9B9E, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cá giống ; 2. một loại cá có thịt ngon

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2