Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 脷 - | 脷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33079

UTF-8: E884B7

UTF-32: 8137

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) tongue

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mịch [ mì ]

9F0F, tổng 14 nét, bộ đỉnh 鼎 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái nắp đỉnh ; 2. cái lồng bàn ; 3. che, đậy

Xem thêm:

扼腕
ách uyển

Xem thêm:

bì, tì, tỳ [ ]

6707, tổng 21 nét, bộ viết 曰 (+17 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10