
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33084
UTF-8: E884BC
UTF-32: 813C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không gì chuyển hướng - (Apannaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nên hành trì, không nên hành trì - (Sevitabba-asevitabba sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật