Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33084

UTF-8: E884BC

UTF-32: 813C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Pinyin: liǎng,lǎng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): HOJISHI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

除非
trừ phi

Xem thêm:

vinh [ yòng ]

919F, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Xem thêm:

季夏
quý hạ

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng