Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33110

UTF-8: E88596

UTF-32: 8156

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung3

Định nghĩa tiếng Anh: peptone

Pinyin: dòng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6CDA, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước trắng trong

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7760, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. người thân ; 2. lưu luyến, nhớ nhung

Quảng Cáo

nnkh