
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33110
UTF-8: E88596
UTF-32: 8156
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Khổ uẩn - (Cùladukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lương Chiêu Minh thái tử phân kinh thạch đài - (梁昭明太子分經石臺) | Nguyễn Du