Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腯肥
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng , qiǎng ]

8941, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: cái địu trẻ sau lưng

Xem thêm:

thiến, thê [ qī ]

6DD2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lạnh ; 2. thê lương, thê thảm

Xem thêm:

sam [ ]

829B, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng