
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33138
UTF-8: E885B2
UTF-32: 8172
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 6: Tỳ Lô Giá Na - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Người chăn bò - (Mahàgopàlaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật