Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腳色
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, đà [ yí ]

67C2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Xem thêm:

khuê [ guī ]

7845, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngọc khuê ; 2. nguyên tố silic, Si

Quảng Cáo

vỏ ram