
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33149
UTF-8: E885BD
UTF-32: 817D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: