Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33159

UTF-8: E88687

UTF-32: 8187

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: swell

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: ツイ ズイ

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

9853, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9BE2, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá kình, cá voi

Xem thêm:

cốt, hoạt [ gú , gǔ , hú ]

9DBB, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (một loài chim hung ác)

Quảng Cáo

thợ sửa nhà