
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 33171
UTF-8: E88693
UTF-32: 8193
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Khổ uẩn - (Cùladukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 3 - (偶興其三) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: