
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 33227
UTF-8: E8878B
UTF-32: 81CB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: