Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臗

臗

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+15 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33239

UTF-8: E88797

UTF-32: 81D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Pinyin: kuān

Tiếng Nhật: カン コン

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): KON KAN

Quan Thoại: kuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quắc [ guó ]

5E3C, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ

Xem thêm:

nãng [ ]

64C3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

959B, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng đóng cửa cót két

Quảng Cáo

tiếng gia rai