Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歹 - ngạt | đãi | 歹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+0 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27513

UTF-8: E6ADB9

UTF-32: 6B79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai2

Định nghĩa tiếng Anh: bad, vicious, depraved, wicked

Pinyin: è,dǎi,dāi

Tiếng Nhật: ガツ ガチ サツ キョウ タイ がつへん いちた

Tiếng Nhật (Kun): WARUI KABANEHEN

Tiếng Nhật (On): GATSU ATSU GACHI

Tiếng Hàn (Latinh): AL TAY

Quan Thoại: dǎi

Tiếng Việt: ngạt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

根據
căn cứ

Xem thêm:

thỏ, thố, đồ [ tú , tù ]

83DF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: thố ty 絲,丝)

Xem thêm:

鄙袒
bỉ đản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính tân phú