Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+0 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27513

UTF-8: E6ADB9

UTF-32: 6B79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai2

Định nghĩa tiếng Anh: bad, vicious, depraved, wicked

Pinyin: è,dǎi,dāi

Tiếng Nhật: ガツ ガチ サツ キョウ タイ がつへん いちた

Tiếng Nhật (Kun): WARUI KABANEHEN

Tiếng Nhật (On): GATSU ATSU GACHI

Tiếng Hàn (Latinh): AL TAY

Quan Thoại: dǎi

Tiếng Việt: ngạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiềm, tầm, tẩm [ qián , xín ]

9B35, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Nghĩa: cái chõ lớn, cái vạc

Quảng Cáo

bán hạt kê