Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+16 nét) (thịt)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 33241

UTF-8: E88799

UTF-32: 81D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: rouge, cosmetics

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: エン のど べに

Tiếng Nhật (Kun): NODO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

飫聞
ứ văn

Xem thêm:

kiều [ qiáo , qiào ]

7FF9, tổng 18 nét, bộ vũ 羽 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lông dài ở đuôi chim ; 2. nâng lên, cất lên, ngẩng lên

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn