Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臛

臛

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+16 nét) (thịt)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 33243

UTF-8: E8879B

UTF-32: 81DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: broth

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク コク あつもの

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMONO

Tiếng Nhật (On): KOKU KAKU

Quan Thoại: huò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hĩ, hỷ, hỹ [ xián , yǐ ]

77E3, tổng 7 nét, bộ thỉ 矢 (+2 nét)

Nghĩa: vậy (trợ từ)

Xem thêm:

đế [ dì ]

7F14, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Quảng Cáo

tiếng jrai