Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+1 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33259

UTF-8: E887AB

UTF-32: 81EB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duẩn, duẫn, tuân, tuẩn [ sǔn ]

7B0B, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: măng tre

Xem thêm:

蔭補
ấm bổ

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C5D, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: 1. lồng tre ; 2. ống đũa

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng